Chương trình đào tạo

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO KHOA CNKT ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG

TT

Mã môn học

Tên môn học

Số tín chỉ

Đơn vị thực hiện

TS

LT

TH

HỌC KỲ  I  - 19 tín chỉ

Học phần bắt buộc

18

45

19

 

1

2103031018

NN lý cơ bản của CN Mác - Lênin 1

2

2

0

CB

2

2103121001

Tiếng Anh giao tiếp 1

3

3

0

NN

3

2103121002

Tiếng Anh giao tiếp 2

3

3

0

NN

4

2103031008

Toán cao cấp A1

3

3

0

CB

5

2103591006

Giáo dục quốc phòng

7

0

7

TD-TC

6

2103591001

Giáo dục thể chất 1

1

0

1

TD-TC

HỌC KỲ  II – 23 tín chỉ

Học phần bắt buộc

24

18

6

 

1

2103031001

Nguyên lý cơ bản CN Mác - Lênin 2

3

3

0

CB

2

2103122003

Tiếng Anh giao tiếp 3

4

4

0

NN

3

2103122004

Tiếng Anh giao tiếp 4

3

3

0

NN

4

2103031009

Toán cao cấp A2

3

3

0

CB

5

2103031019

Vật lý 1

3

3

0

CB

6

2103591001

Giáo dục thể chất 2

3

0

3

TD-TC

7

2103011001

Tin học đại cương

4

2

2

CNTT

HỌC KỲ  III – 21 tín chỉ

Học phần bắt buộc

21

51

8

 

1

2102031010

Toán cao cấp A3

2

2

0

CB

2

 

Vật lý 2

3

3

0

CB

3

2103131002

Hóa học đại cương

3

3

0

MT

4

 

Pháp luật đại cương

2

2

0

CB

5

2103022121

Linh kiện điện tử

3

2

1

ĐT

7

2103022001

Kỹ thuật điện

2

2

0

Đ

8

2103111001

Kỹ năng giao tiếp

2

2

0

DL

9

 

Kiến tập nhận thức nghề

1

0

1

ĐT

10

2103023129

Tiếng Anh chuyên ngành ĐTVT I

3

3

0

ĐT

HỌC KỲ  IV – 19 tín chỉ

Học phần bắt buộc

22

16

3

 

1

2103032003

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2

2

0

CB

2

2103041002

Vẽ kỹ thuật 1

2

2

0

Ô tô

3

2103032013

Xác suất thống kê.

3

3

0

CB

4

2103093042

Quản trị DN đại cương

2

2

0

QT-TV

5

2103022004

Lý thuyết mạch tín hiệu

3

3

0

ĐT

6

2103022122

Kỹ thuật mạch điện tử

3

2

1

ĐT

7

2103022124

Đo lường điện tử

3

2

1

ĐT

8

2103591001

Giáo dục thể chất 3

1

0

1

TD-TC

9

2103023120

Tiếng Anh chuyên ngành ĐTVT II

3

3

0

ĐT

HỌC KỲ  V – 22 tín chỉ

Học phần bắt buộc

22

17

5

 

1

2103032004

Đường lối cách mạng ĐCS VN

3

3

0

CB

3

2103042001

An toàn điện

2

2

0

Điện

7

2103022125

Thiết kế mạch điện tử

3

2

1

ĐT

4

2103012005

Kỹ thuật lập trình

3

2

1

CNTT

5

2103022123

Kỹ thuật xung

3

2

1

ĐT

6

2103023103

KT Điện tử số

3

2

1

ĐT

7

2103023130

KT anten& truyền sóng

2

2

0

ĐT

8

2103023005

Điện tử công suất

3

2

1

Đ

HỌC KỲ  VI – 21 tín chỉ

Học phần bắt buộc

21

17

4

 

1

2103023128

Xử lý tín hiệu số

2

2

0

ĐT

2

2103023126

Cấu trúc máy tính

3

2

1

ĐT

3

2103024142

Kỹ thuật Vi xử lý, Vi điều khiển

3

2

1

ĐT

4

2103023127

Kỹ thuật truyền số liệu

2

2

0

ĐT

5

2103023134

Kỹ thuật ghép kênh

2

2

0

ĐT

6

2103023132

Kỹ thuật truyền hình

3

2

1

ĐT

7

2103023133

Kỹ thuật truyền dẫn số

3

3

0

ĐT

Học phần tự chọn (hướng chuyên ngành ĐT-VT)

 

 

 

 

1

2103013011

Mạng Viễn thông

3

2

1

ĐT

Học phần tự chọn (hướng chuyên ngành KT ĐT)

 

 

 

 

1

2103024004

Thiết kế vi mạch tương tự

3

2

1

ĐT

HỌC KỲ  VII – 21 tín chỉ

Học phần bắt buộc

9

 

 

 

1

2103024143

Thiết kế vi mạch số

3

2

1

ĐT

2

2103024142

Công nghệ vi điện tử

3

2

1

ĐT

3

2103023135s

Tin học chuyên ngành ĐT-VT

3

2

1

ĐT

Học phần tự chọn (hướng chuyên ngành ĐT-VT)

12

9

3

 

1

2103024141

KTchuyển mạch& Tổng đài

3

2

1

ĐT

2

2103024138

Thông tin di động

3

2

1

ĐT

3

2103024139

Thông tin quang

3

3

0

ĐT

4

2103024140

Thông tin vi ba -Vệ tinh

3

2

1

ĐT

Học phần tự chọn (hướng chuyên ngành KT ĐT)

12

 

 

 

1

2103024144

Xử lý âm thanh hình ảnh

3

2

1

ĐT

2

2103023136s

Kỹ thuật robot

3

2

2

ĐT

3

 

Thiết kế ứng dụng trên ARM

3

2

1

ĐT

4

 

Thiết kế hệ thống nhúng

3

2

1

ĐT

Các học phần bổ sung

12

 

 

 

1

 

Lý thuyết thông tin và mã hóa

2

2

0

ĐT

2

 

Vi điều khiển & ghép nối máy tính

2

2

0

ĐT

3

 

Thiết bị đầu cuối Viễn thông

3

2

1

ĐT

HỌC KỲ  VIII – 15 tín chỉ

Bắt buộc  

 

15

9

6

 

1

2103024996

Chuyên đề Điện tử- Viễn thông

2

2

0

ĐT 

2

2103024998

Thực tập tốt nghiệp

6

0

6

ĐT

3

2103024999

Đồ án Tốt nghiệp

7

7

0

 ĐT

         Tổng cộng (không kể GDTC & GDQP-AN)

152

 

 

 

Đại học Thành Đô tuyển sinh năm học 2017
Liên kết website
Upper Iowa University 1
Đại học ChoDang, Hàn Quốc
Trường Nakanihon, Nhật Bản
Bana hill
Nakaniho Nhật Bản
Đại học ChoDang, Hàn Quốc 1