Chương trình đào tạo

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CHUYÊN NGÀNH TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG

STT

Mã học phần

Tên học phần

Số tín chỉ

Ghi chú

 

 

Học kỳ 1

 

 

Học phần bắt buộc

15

 

1

21031001

Những nguyên lý cơ bản của CN Mác Lê Nin 1

2(2,0,4)

Khoa KHCB

2

21031002

Toán cao cấp C1

3(3,0,6)

Khoa KHCB

3

21032003

Tiếng anh giao tiếp 1

3(3,0,6)

Khoa NN

4

21032004

Giáo dục quốc phòng

7(7,0,14)

QP-AN

Học phần tự chọn

2

 

2

030007

Tâm lý học đại cương

2(2, 0, 4)

Khoa KHCB

4

070003

Kỹ năng giao tiếp

2(2, 0, 4)

Khoa Du lịch

5

090001

Môi trường và con người

2(2, 0, 4)

CNKTMT

Học phần bắt buộc

18

 

1

010001

Tin học đại cương

4(2, 4, 8)

CNTT

2

030002

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 2

3(3, 0, 6)

Khoa KHCB

3

030006

Pháp luật đại cương

2(2, 0, 4)

Khoa QTVP

4

030012

Toán cao cấp C2

3(3, 0, 6)

Khoa KHCB

5

060001

Kinh tế vi mô

3(3, 0, 6)

Khoa QTVP

6

080002

Tiếng Anh giao tiếp 2

3(3, 0, 6)

Khoa NN

7

190001

Giáo dục thể chất 1

1(0, 2, 2)

QP-AN

8

190002

Giáo dục thể chất 2

3(0, 6, 6)

QP-AN

 

 

Học kỳ 3

 

 

Học phần bắt buộc

21

 

1

030003

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2(2, 0, 4)

Khoa KHCB

2

030013

Nguyên lý thống kê

3(3, 0, 6)

Khoa QTVP

3

050047

Lý thuyết tài chính tiền tệ - P1

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

4

060002

Kinh tế vĩ mô

3(3, 0, 6)

Khoa QTVP

5

060005

Quản trị học

3(3, 0, 6)

Khoa QTVP

6

060009

Luật kinh tế

2(2, 0, 4)

Khoa QTVP

7

080003

Tiếng Anh giao tiếp 3

4(4, 0, 8)

Khoa NN

8

190003

Giáo dục thể chất 3

1(0, 2, 2)

QP-AN

9

270136

Kiến tập nghề nghiệp

1(0, 2, 2)

Khoa TCNH

 

 

Học kỳ 4

 

 

Học phần bắt buộc

20

 

1

030004

Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam

3(3, 0, 6)

Khoa KHCB

2

050002

Nguyên lý kế toán A

4(4, 0, 8)

Khoa Kế toán

3

050007

Tài chính doanh nghiệp 1

4(4, 0, 8)

Khoa TCNH

4

050048

Lý thuyết tài chính tiền tệ - P2

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

5

060006

Marketing căn bản

3(3, 0, 6)

Khoa QTVP

6

080004

Tiếng Anh giao tiếp 4

3(3, 0, 6)

Khoa NN

Học phần tự chọn

3

 

1

030015

Toán kinh tế

3(3, 0, 6)

Khoa KHCB

2

030017

Lịch sử học thuyết kinh tế

3(3, 0, 6)

Khoa QTVP

 

 

Học kỳ 5

 

 

Học phần bắt buộc

19

 

1

050004

Thuế nhà nước

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

2

050012

Bảo hiểm

4(4, 0, 8)

Khoa TCNH

3

050032

Tài chính doanh nghiệp 2

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

4

050044

Kế toán tài chính

3(3, 0, 6)

Khoa KT

5

270214

Quản trị ngân hàng thương mại P1

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

6

270239

Nghiệp vụ NH Thương mại

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

Học phần tự chọn

3

 

1

 

Kinh doanh chứng khoán

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

2

 

Quản trị Ngân hàng Trung ương

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

 

 

Học kỳ 6

 

 

Học phần bắt buộc

20

 

1

050005

Thị trường chứng khoán

2(2, 0, 4)

Khoa TCNH

2

050052

Phân tích và thẩm định dự án đầu tư

3(3, 0, 6)

Khoa QTVP

3

050096

Tài chính quốc tế

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

4

050097

Kế toán ngân hàng

4(4, 0, 8)

Khoa KT

5

050108

Tài chính công

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

6

270215

Quản trị ngân hàng thương mại P2

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

7

270268

Hải quan cơ bản

2(2, 0, 4)

Khoa TCNH

Học phần tự chọn

3

 

1

050091

Thị trường tài chính

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

2

060017

Tín dụng Ngân hàng

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

 

 

Học kỳ 7

 

 

Học phần bắt buộc

17

 

1

 050019

Định giá tài sản

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

2

050111

Tin học ứng dụng

3(2, 2, 4)

Khoa CNTT

3

270217

Đề án môn tài chính doanh nghiệp

2(0, 4, 4)

Khoa TCNH

4

270218

Đề án môn Ngân hàng

2(0, 4, 4)

Khoa TCNH

5

270270

Quản trị rủi ro trong Ngân hàng

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

6

270271

Tiếng anh chuyên ngành

4(4, 0, 8)

Khoa TCNH

 

 

Học kỳ 8

 

 

Học phần bắt buộc

11

 

1

270240

Tài chính hành chính sự nghiệp

2(2, 0, 4)

Khoa TCNH

2

270269

Quản trị tài chính Công ty Đa quốc gia

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

3

050103

Thực tập tốt nghiệp

6(0, 12, 12)

Khoa TCNH

Khóa luận tốt nghiệp/Học phần bổ sung

7

 

Khóa luận tốt nghiệp

7

 

Học phần bổ sung

7

 

1

0101050015

Lý thuyết kiểm toán

2(2, 0, 4)

Khoa Kế toán

2

050113

Phân tích tài chính doanh nghiệp

3(3, 0, 6)

Khoa TCNH

3

270221

Đầu tư tài chính

2(2, 0, 4)

Khoa TCNH

Đại học Thành Đô tuyển sinh năm học 2017
Liên kết website
Upper Iowa University 1
Đại học ChoDang, Hàn Quốc
Trường Nakanihon, Nhật Bản
Bana hill
Nakaniho Nhật Bản
Đại học ChoDang, Hàn Quốc 1