Chương trình đào tạo

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO KHOA CNKT MÔI TRƯỜNG

TT

 học phần

Tên học phần

Số tín chỉ

Đơn vị thực hiện

TS

LT

TH

HỌC KỲ I – 19 tín chỉ

Học phần bắt buộc

19

8

9

 

1

2113121001

Toán cao cấp A1

3

3

0

KHCB

2

2113121001

Tiếng Anh giao tiếp 1,2

6

3

0

Ngoại ngữ

3

2113031001

Những  nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 1

2

2

0

KHCB

4

2113591001

Giáo dục thể chất 1

1

0

2

BMTC-QP

5

2113591006

Giáo dục quốc phòng

7

0

7

BMTC-QP

 HỌC KỲ II – 26 tín chỉ

Học phần bắt buộc

23

20

3

 

1

2113031009

Toán cao cấp A2

3

3

0

KHCB

2

2113031018

Vật lý 1

3

3

0

KHCB

3

2113031006

Pháp luật đại cương

2

2

0

KHCB

4

2113121002

Tiếng Anh giao tiếp 3.4

7

3

0

Ngoại ngữ

5

2113131040

Khoa học môi trường đại cương

3

3

0

CNKTMT

6

2113031002

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 2

3

3

0

KHCB

7

2113131002

Hóa học đại cương

3

3

0

CNKTMT

8

211359100 2

Giáo dục thể chất 2

3

0

3

BMTC-QP

  HỌC KỲ III – 24 tín chỉ

Học phần bắt buộc

22

16

6

 

1

2113042002

Vẽ kỹ thuật 1

2

1

1

Ô TÔ

2

2113011001

Tin học đại cương

4

2

2

CNTT

3

2113132003

Sinh học đại cương

2

2

0

CNKTMT

4

2113031019

Vật lý 2

3

2

1

KHCB

5

2112121028

Hóa vô cơ

2

1

1

CNKTMT

7

2113122003

Tiếng Anh giao tiếp 3

4

4

0

Ngoại ngữ

8

2113032003

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2

2

0

KHCB

9

2113032010

Toán cao cấp A3

2

2

0

KHCB

10

 

Kiến tập nghề nghiệp

1

0

1

CNKTMT

Học phần tự chọn 1

(Sinh viên chọn một trong hai học phần sau)

2

 

 

 

1

2113032020

Lôgíc học đại cương

2

2

0

Du lịch

2

2113032021

Kỹ năng giao tiếp

2

2

0

Du lịch

HỌC KỲ IV – 22 tín chỉ

Học phần bắt buộc

20

15

5

 

1

2113132006

Hóa phân tích

3

2

1

CNKTMT

2

2113132007

Sinh thái học môi trường

2

1

1

CNKTMT

3

2113132004

Hóa lý hóa keo

3

2

1

CNKTMT

4

2113132030

Hóa hữu cơ

2

1

1

CNKTMT

5

2113092042

Quản trị doanh nghiệp đại cương

2

2

0

QT-TV

7

2113032004

Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam

3

3

0

KHCB

8

2113132031

Quá trình thiết bị

2

1

1

CNKTMT

9

2113122004

Tiếng Anh giao tiếp 4

3

3

0

Ngoại ngữ

Học phần tự chọn 2

(Sinh viên chọn một trong năm  học phần sau)

2

 

 

 

1

2113132005

Luật và chính sách môi trường

2

2

0

CNKTMT

2

2113132021

Hóa học môi trường đất

2

2

0

CNKTMT

3

2113132034

Cơ sở môi trường đất, nước, không khí

2

1

1

CNKTMT

4

2113132001

Môi trường và con người

2

2

0

CNKTMT

HỌC KỲ V – 22 tín chỉ

Học phần bắt buộc

20

15

5

 

1

2113133012

Hóa kỹ thuật môi trường

3

2

1

CNKTMT

2

2113133036

Vi sinh trong công nghệ môi trường

2

1

1

CNKTMT

3

2113133030

Tiếng Anh chuyên ngành

3

3

0

CNKTMT

4

2113133011

Kinh tế môi trường

3

3

0

CNKTMT

5

2113133009

Truyền nhiệt trong công nghệ môi trường

3

2

1

CNKTMT

6

2113133010

Chuyển khối trong công nghệ môi trường

3

2

1

CNKTMT

7

2113132033

Kỹ thuật phản ứng

3

2

1

CNKTMT

Học phần tự chọn 3

(Sinh viên chọn một trong ba  học phần sau)

2

 

 

 

1

2113023006

Đo lường tự động chất lượng môi trường

2

1

1

BM KTĐ

2

2113133013

Hóa sinh môi trường

2

1

1

CNKTMT

HỌC KỲ VI – 20 tín chỉ

Học phần bắt buộc

18

13

5

 

1

2113133037

Mạng lưới cấp thoát nước

3

2

1

CNKTMT

2

2113133035

Cơ học thủy khí ứng dụng

3

2

1

CNKTMT

3

2113133020

Kỹ thuật xử lý ô nhiễm không khí và tiếng ồn

5

4

1

CNKTMT

4

2113134014

Quan trắc và xử lý số liệu môi trường

2

1

1

CNKTMT

5

2113133018

Kỹ thuật xử lý nước thải

5

4

1

CNKTMT

Học phần tự chọn 4

(Sinh viên chọn một trong hai học phần sau)

2

 

 

 

1

2113133023

Tiêu chuẩn ISO14000

2

1

1

CNKTMT

2

2113133029

Kinh tế chất thải

2

2

0

CNKTMT

  HỌC KỲ VII – 20 tín chỉ

Học phần bắt buộc

20

16

4

 

1

2113134024

Xử lý và quản lý chất thải rắn

4

3

1

CNKTMT

2

2113134022

Độc học môi trường

2

1

1

CNKTMT

3

2113134027

Ô nhiễm phóng xạ

3

3

0

CNKTMT

4

2113134006

Phân tích môi trường

3

2

1

CNKTMT

5

2113133017

Đánh giá tác động môi trường

2

2

0

CNKTMT

6

2113134019

Quản lý môi trường

3

3

0

CNKTMT

7

2113132028

Công nghệ xử lý nước cấp

3

2

1

CNKTMT

  HỌC KỲ VIII – 16 tín chỉ

Học phần bắt buộc

 

 

 

 

1

2113133025

Quản lý và xử lý chất thải nguy hại

3

2

1

CNKTMT

Thực tập tốt nghiệp

6

0

6

CNKTMT

Đồ án tốt nghiệp

7

7

0

CNKTMT

Học phần bổ sung

7

6

1

 

1

2113133015

Sản xuất sạch hơn

2

1

1

CNKTMT

2

2113134039

Thủy văn và môi trường

3

3

0

CNKTMT

3

 

Kiểm toán môi trường

2

2

0

CNKTMT

Đại học Thành Đô tuyển sinh năm học 2017
Liên kết website
Upper Iowa University 1
Đại học ChoDang, Hàn Quốc
Trường Nakanihon, Nhật Bản
Bana hill
Nakaniho Nhật Bản
Đại học ChoDang, Hàn Quốc 1