Chương trình đào tạo

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO KHOA NGOẠI NGỮ

STT

Mã môn học

Tên môn học

Mã học phần

Số tín chỉ

Học phần:
học trước (a),
tiên quyết (b)
song hành (c)

Thi cuối kỳ

Học kỳ 1

 

 

 

Học phần bắt buộc

8

 

 

1

030001

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 1

0101030001

2(2, 0, 4)

 

 

2

030022

Dẫn luận ngôn ngữ học

0101030022

2(2, 0, 4)

 

 

3

080042

Ngữ âm thực hành

0101080042

2(2, 0, 4)

 

 

4

080043

Ngữ pháp thực hành

0101080043

2(2, 0, 4)

 

 

5

190001

Giáo dục thể chất 1

0101190001

1(0, 2, 2)

 

 

6

190005

Giáo dục quốc phòng

0101190005

7(7, 0, 14)

 

 

Học kỳ 2

 

 

 

Học phần bắt buộc

20

 

 

1

010001

Tin học đại cương

0101010001

4(2, 4, 8)

 

 

2

030002

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 2

0101030002

3(3, 0, 6)

030001(a)

 

3

030006

Pháp luật đại cương

0101030006

2(2, 0, 4)

 

 

4

070007

Cơ sở văn hóa Việt Nam

0101070007

3(3, 0, 6)

 

 

5

080028

Kỹ năng nghe hiểu 1

0101080028

2(2, 0, 4)

 

 

6

080029

Kỹ năng đọc hiểu 1

0101080029

2(2, 0, 4)

 

 

7

080030

Kỹ năng viết 1

0101080030

2(2, 0, 4)

 

 

8

080031

Kỹ năng nói 1

0101080031

2(2, 0, 4)

 

 

9

190002

Giáo dục thể chất 2

0101190002

3(0, 6, 6)

 

 

Học kỳ 3

 

 

 

Học phần bắt buộc

17

 

 

1

030003

Tư tưởng Hồ Chí Minh

0101030003

2(2, 0, 4)

 

 

2

030023

Tiếng Việt thực hành

0101030023

3(3, 0, 6)

 

 

4

080016

Kỹ năng giao tiếp

0101080016

2(2, 0, 4)

 

 

5

080032

Kỹ năng nghe hiểu 2

0101080032

2(2, 0, 4)

080028(a)

 

6

080033

Kỹ năng đọc hiểu 2

0101080033

2(2, 0, 4)

080029(a)

 

7

080034

Kỹ năng viết 2

0101080034

2(2, 0, 4)

080030(a)

 

8

080035

Kỹ năng nói 2

0101080035

2(2, 0, 4)

080031(a)

 

9

190003

Giáo dục thể chất 3

0101190003

1(0, 2, 2)

 

 

10

270141

Kiến tập nghề nghiệp 1

0101270141

2(1, 2, 4)

 

 

Học phần tự chọn

2

 

 

1

030007

Tâm lý học đại cương

0101030007

2(2, 0, 4)

 

 

2

070002

Xã hội học đại cương

0101070002

2(2, 0, 4)

 

 

3

070005

Dân tộc học đại cương

0101070005

2(2, 0, 4)

 

 

Học kỳ 4

 

 

 

Học phần bắt buộc

23

 

 

1

030004

Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam

0101030004

3(3, 0, 6)

030002(a)

 

2

070023

Tổng quan du lịch

0101070023

3(3, 0, 6)

 

 

3

080017

Ngôn ngữ học đối chiếu

0101080017

2(2, 0, 4)

 

 

4

080018

Ngoại ngữ 2 A1

0101080018

2(2, 0, 4)

 

 

5

080026

Đất nước học

0101080026

2(2, 0, 4)

 

 

6

080036

Kỹ năng nghe hiểu 3

0101080036

2(2, 0, 4)

080032(a)

 

7

080037

Kỹ năng đọc hiểu 3

0101080037

2(2, 0, 4)

080033(a)

 

8

080038

Kỹ năng viết 3

0101080038

2(2, 0, 4)

080034(a)

 

9

080039

Kỹ năng nói 3

0101080039

2(2, 0, 4)

080035(a)

 

3

270141

Kiến tập nghề nghiệp 2

0101060005

3(3, 0, 6)

 

 

Học phần tự chọn

2

 

 

1

080068

Giao tiếp kinh doanh

0101080068

2(2, 0, 4)

 

 

2

090001

Môi trường và con người

0101090001

2(2, 0, 4)

 

 

Học kỳ 5

 

 

 

Học phần bắt buộc

18

 

 

1

060033

Nghiệp vụ thư ký

0101060003

3(3, 0, 6)

 

 

2

080019

Ngoại ngữ 2 A2

0101080019

3(3, 0, 6)

080018(a)

 

3

080022

Ngữ âm - âm vị học

0101080022

2(2, 0, 4)

080042(a)

 

4

080027

Giao thoa văn hóa

0101080027

2(2, 0, 4)

 

 

5

080040

Tiếng Anh 4: Thực hành thi tiếng tổng hợp 1

0101080040

4(4, 0, 8)

 

 

6

Mã mới

Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại

0101080050

4(4, 0, 8)

 

 

Học phần tự chọn

2

 

 

1

060009

Luật kinh tế

0101060009

2(2, 0, 4)

 

 

2

070004

Tâm lý học quản lý

0101070004

2(2, 0, 4)

 

 

Học kỳ 6

 

 

 

Học phần bắt buộc

20

 

 

1

`070026

Tổ chức sự kiện

0101060006

3(3, 0, 6)

 

 

2

080020

Ngoại ngữ 2 B1

0101080020

3(3, 0, 6)

080019(a)

 

3

080023

Ngữ pháp 1: Hình vị học

0101080023

2(2, 0, 4)

 

 

4

080041

Tiếng Anh 5: Thực hành thi tiếng tổng hợp 2

0101080041

4(4, 0, 8)

080040(a)

 

5

080048

Kỹ năng dịch 1

0101080048

4(4, 0, 8)

 

 

7

Mã mới

Tiếng Anh chuyên ngành Du lịch

0101080051

4(4, 0, 8)

 

 

Học phần tự chọn

2

 

 

1

 

Tâm lý khách du lịch

 

2(2, 0, 4)

 

 

2

`070001

Phương pháp nghiên cứu khoa học

0101060027

2(2, 0, 4)

 

 

Học kỳ 7

 

 

 

Học phần bắt buộc

16

 

 

1

Mã mới

Văn bản - thư tín

0101060025

2(2, 0, 4)

 

 

2

070020

Marketing du lịch

0101070020

3(3, 0, 6)

 

 

3

080021

Ngoại ngữ 2 B2

0101080021

4(4, 0, 8)

080020(a)

 

4

080024

Ngữ pháp 2: Cú pháp học

0101080024

3(3, 0, 6)

080023(a)

 

5

080025

Văn học Anh - Mỹ

0101080025

3(3, 0, 6)

 

 

Học phần tự chọn

6

 

 

1

080044

Thực hành tiếng nâng cao

0101080044

3(3, 0, 6)

 

 

2

080045

Từ vựng học

0101080045

3(3, 0, 6)

 

 

3

080046

Ngữ pháp nâng cao

0101080046

3(3, 0, 6)

 

 

Học kỳ 8

 

 

 

Học phần bắt buộc

8

 

 

1

080052

Kỹ năng dịch 2

0101080052

2(2, 0, 4)

 

 

2

080059

Thực tập tốt nghiệp

0101080059

6(0, 12, 12)

 

 

Học phần tự chọn

9

 

 

1

050023

Thương mại điện tử

0101050023

2(2, 0, 4)

 

 

2

080055

Ngữ pháp thực hành B

0101080055

3(3, 0, 6)

 

 

3

080056

Thực hành thi tiếng tổng hợp B

0101080056

4(4, 0, 8)

 

 

4

080060

Khóa luận tốt nghiệp

0101080060

7(0, 14,14)

 

 

2

080053

Thực hành dịch chuyên ngành du lịch - thương mại.

0101080053

2(2, 0, 4)

 

 

Đăng ký tuyển sinh
Liên kết website
Upper Iowa University 1
Đại học ChoDang, Hàn Quốc
Trường Nakanihon, Nhật Bản
Bana hill
Nakaniho Nhật Bản
Đại học ChoDang, Hàn Quốc 1