Chương trình đào tạo

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO KHOA CNKT Ô TÔ

TT

Mã môn học

Tên môn học

Số tín chỉ

Đơn vị thực hiện

TS

LT

TH

HỌC KỲ  I: 15 tín chỉ

Học phần bắt buộc

15

14

1

 

1

21031001

Những nguyên lý cơ bản của CN Mác- Lênin 1

2

2

0

KHCB

2

21031008

Toán cao cấp A1

3

3

0

KHCB

3

21121001

Tiếng Anh giao tiếp 1

3

3

0

Ngoại ngữ

4

21591006

Giáo dục Quốc phòng

7

6

1

BM.GDQP

Học phần tự chọn

0

0

0

 

HỌC KỲ  II: 26 tín chỉ

Học phần bắt buộc

26

20

6

 

1

21011001

Tin học đại cương

4

2

2

CNTT

2

21031002

Những NLCB của CN Mác-Lênin 2

3

3

0

KHCB

3

21031006

Pháp luật đại cương

2

2

0

KHCB

4

21031009

Toán cáo cấp A2

3

3

0

KHCB

5

0101030018

Vật lý 1

3

3

0

KHCB

6

0101040001

Vẽ kỹ thuật 1

2

2

0

CNKTOTO

7

21121002

Tiếng Anh giao tiếp 2

3

3

0

Ngoại ngữ

8

21591001

Giáo dục thể chất 1

1

0

1

BM.GDTC

9

21591002

Giáo dục thể chất 2

3

0

3

BM.GDTC

Học phần tự chọn (chọn một trong 2 Học phần sau)

2

2

0

 

1

0101030020

Lôgic học đại cương

2

2

0

KHCB

2

0101070003

Kỹ năng giao tiếp

2

2

0

KHCB

HỌC KỲ III: 23 tín chỉ

Học phần bắt buộc

23

18

5

 

1

21032003

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2

2

0

KHCB

2

0101030010

Toán cao cấp A3

2

2

0

KHCB

3

0101030019

Vật lý 2

3

3

0

KHCB

4

0101040004

Vẽ kỹ thuật 2 (Autocad)

2

1

1

CNKTOTO

5

0101040006

Cơ học lý thuyết

2

2

0

CNKTOTO

6

0101040014

Thực tập cơ khí

2

0

2

CNKTOTO

7

21121002

Tiếng Anh Giao tiếp 3

3

3

0

Ngoại ngữ

8

21592003

Giáo dục thể chất 3

1

0

1

BM.GDTC

9

0101270035

Kỹ thuật điện

2

2

0

CNKTĐTĐH

10

0101270134

Kiến tập nghề nghiệp

1

0

1

CNKTOTO

Học phần tự chọn  (chọn một trong 3 học phần sau)

3

3

0

 

1

0101030014

Hàm biến phức và phép biến đổi Laplace

3

3

0

KHCB

2

0101030016

Phương pháp tính

3

3

0

KHCB

3

0101030017

Phương  pháp tối ưu

3

3

0

KHCB

HỌC KỲ IV: 27 tín chỉ

Học phần bắt buộc

27

26

1

 

1

21032004

Đường lối cách mạng của ĐCSVN

3

3

0

KHCB

2

0101040005

Dung sai và kỹ thuật đo

2

2

0

CNKTOTO

3

0101040007

Sức bền vật liệu

2

2

0

CNKTOTO

4

0101040008

Nguyên lý - chi tiết máy

3

3

0

CNKTOTO

5

0101040011

Truyền động thủy lực và khí nén

3

2

1

CNKTOTO

6

0101040012

Cấu tạo động cơ đốt trong

3

3

0

CNKTOTO

7

0101040044

An toàn lao động và môi trường công nghiệp ô tô

2

2

0

CNKTOTO

8

0101060004

Quản trị doanh nghiệp đại cương

2

2

0

CNKTOTO

9

21121002

Tiếng Anh Giao tiếp 3

4

4

0

Ngoại ngữ

10

0101090002

Hóa học đại cương

3

3

0

KHCB

Học phần tự chọn

0

0

0

 

HỌC KỲ V: 16 tín chỉ

Học phần bắt buộc

16

15

1

 

1

0101020077

Kỹ thuật điện tử

2

1

1

CNKTĐTU

2

0101040027

Tiếng Anh chuyên ngành ô tô

2

2

0

CNKTOTO

3

0101040030

Vật liệu học

2

2

0

CNKTOTO

4

0101040031

Công nghệ kim loại

2

2

0

CNKTOTO

5

0101040032

Động lực học động cơ đốt trong

2

2

0

CNKTOTO

6

0101040045

Nguyên lý động cơ đốt trong

2

2

0

CNKTOTO

7

0101040010

Kỹ thuật nhiệt

2

2

0

CNKTOTO

Học phần tự chọn
(Sinh viên chọn một trong 2  học phần sau)

2

 

 

 

1

0101040034

Công nghệ CAD/CAM/CNC

2

2

0

CNKTOTO

2

0101040035

Kỹ thuật nâng chuyển

2

2

0

CNKTOTO

HỌC KỲ VI: 20 tín chỉ

Học phần bắt buộc

20

14

6

 

1

0101040013

Cấu tạo khung gầm ô tô

3

3

0

CNKTOTO

2

0101040015

Thực tập động cơ đốt trong

4

0

4

CNKTOTO

3

0101040018

Hệ thống điện động cơ

2

2

0

CNKTOTO

4

0101040019

Hệ thống điện thân xe

3

3

0

CNKTOTO

5

0101270163

Tin học chuyên ngành

3

2

1

CNKTOTO

6

0101270164

Đồ án động cơ đốt trong

1

0

1

CNKTOTO

7

0101270165

Năng lượng mới cho ô tô

2

2

0

CNKTOTO

Học phần tự chọn
(chọn một trong 3 học phần sau)

2

2

0

 

1

0101040037

Thiết kế Gara ô tô

2

2

0

CNKTOTO

2

0101270166

Sơn và chống ăn mòn trên ô tô

2

2

0

CNKTOTO

3

0101270167

Kỹ thuật mô tô xe máy

2

2

0

CNKTOTO

HỌC KỲ VII: 21 tín chỉ

Học phần bắt buộc

21

11

10

 

1

0101040016

Thực tập khung gầm ô tô

4

0

4

CNKTOTO

2

0101040022

Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô

2

2

0

CNKTOTO

3

0101040024

Kỹ thuật lắp ráp ô tô

2

2

0

CNKTOTO

4

0101040036

Thí nghiệm ô tô

2

2

0

CNKTOTO

5

0101040038

Thực tập hệ thống Điện  Ô tô

4

0

4

CNKTOTO

6

0101040043

Công nghệ bảo dưỡng và sửa chữa ô tô

3

2

1

CNKTOTO

7

0101270168

Đồ án môn học sửa chữa ô tô

1

0

1

CNKTOTO

8

0101270170

Lý thuyết - Tính toán kết cấu ô tô

3

3

0

CNKTOTO

Học phần tự chọn

0

0

0

 

HỌC KỲ VIII: 16 tín chỉ

1

0101040017

Kiểm định và chẩn đoán kỹ thuật ô tô

3

2

1

CNKTOTO

2

0101040028

Thực tập tốt nghiệp

6

0

6

CNKTOTO

3

0101040029

Luận văn/ Đồ án tốt nghiệp

7

7

0

CNKTOTO

Học phần bổ sung

7

 

 

 

1

0101040025

Chuyên đề ô tô

2

2

0

CNKTOTO

2

0101040026

Đồ án chuyên ngành ô tô

2

2

0

CNKTOTO

3

0101040041

Chuyên đề điện - điện tử ô tô

3

3

0

CNKTOTO

Đại học Thành Đô tuyển sinh năm học 2017
Liên kết website
Upper Iowa University 1
Đại học ChoDang, Hàn Quốc
Trường Nakanihon, Nhật Bản
Bana hill
Nakaniho Nhật Bản
Đại học ChoDang, Hàn Quốc 1